Máy ly tâm MaXpin C-12mt (DH.WCF01350)

Máy ly tâm MaXpin C-12mt (DH.WCF01350)

Mô tả

MaXpin C-12mt là dòng máy ly tâm vi lượng (Microcentrifuge) tốc độ cao để bàn với thiết kế nhỏ gọn, chuyên dụng cho các thể tích mẫu nhỏ (từ 0.2ml đến 2.0ml).

Mã sản phẩm: MaXpin C-12mt

CAS NO:

Thương hiệu: Daihan

Xuất xứ: Hàn Quốc

Tổng quan và tính năng

Các tính năng nổi bật
Chức năng Spin-down tiện lợi: Cho phép ly tâm nhanh (nhấn giữ để quay và thả ra để dừng) giúp gom giọt chất lỏng đọng trên thành hoặc nắp ống tuýp xuống đáy trước khi mở nắp, tránh nhiễm chéo mẫu.
Tính năng Soft Brake: Phanh mềm giúp giảm tốc từ từ ở giai đoạn cuối, bảo vệ các dải mẫu nhạy cảm hoặc các hạt lắng dễ bị khuấy động trở lại.
Độ an toàn cao: Nắp máy chế tạo từ nhôm đúc (Aluminum Die Casting Lid) kết hợp khóa điện tử an toàn, nắp chỉ mở khi rotor đã dừng hẳn.
Ứng dụng thực tế
Nhờ tốc độ cao lên tới 13,500 vòng/phút và thiết kế chuyên dụng cho các ống vi lượng, MaXpin C-12mt được ứng dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm sinh học phân tử, y sinh, hóa học và nghiên cứu lâm sàng:
Tách chiết và cô đặc Nucleic Acid: Phân lập, làm sạch plasmid, DNA và RNA từ các nguồn sinh học khác nhau (phục vụ cho kỹ thuật PCR, Real-time PCR, giải trình tự gen).
Nghiên cứu Protein và Enzyme: Ly tâm lắng cặn protein sau khi kết tủa, cô đặc mẫu enzyme bằng màng lọc vi lượng, tách các phân đoạn protein.
Nuôi cấy và xử lý tế bào: Thu hoạch tế bào từ môi trường nuôi cấy thể tích nhỏ, tách sinh khối vi khuẩn hoặc hạt virus trong các bộ kit miniprep.
Chuẩn bị mẫu phân tích hóa lý: Tách pha lỏng-lỏng, lắng hạt nano hoặc các chất phân tích trước khi chạy sắc ký (HPLC, GC-MS) hoặc các phép đo quang phổ.

Lưu ý: Để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và duy trì chứng nhận (như ISO/IEC 17025), bạn nên thực hiện hiệu chuẩn định kỳ cho máy.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật chi tiết (Model: MaXpin C-12mt / DH.WCF01350)

Thông số

Chi tiết kỹ thuật

Hãng sản xuất / Xuất xứ

DAIHAN Scientific / Hàn Quốc

Tốc độ ly tâm tối đa

1,000 ~ 13,500 vòng/phút (RPM)

Lực ly tâm tối đa (RCF)

12,225 × g

Dung tích tối đa

12 vị trí × ống 0.2 / 0.5 / 1.5 / 2.0 ml

Rotor đi kèm

Rotor góc cố định bằng nhựa Polypropylene (PP), có thể hấp tiệt trùng (Autoclavable)

Adapter đi kèm

Bộ 12 adapter cho ống 0.2ml và bộ 12 adapter cho ống 0.5ml

Động cơ

Động cơ DC không chổi than (Brushless DC Motor), truyền động trực tiếp, chống rung

Thời gian tăng / giảm tốc

<= 12 giây (khi đạt tốc độ tối đa)

Chế độ hẹn giờ

Đến 99 phút 59 giây hoặc chạy liên tục

Độ ồn

Cực thấp, <= 57dB (nhờ thiết kế tối ưu dòng khí giảm ma sát)

Màn hình hiển thị

LCD có đèn nền (Back-light), hiển thị rõ ràng thông số RPM, RCF và thời gian

Cơ chế điều khiển

Nút xoay kết hợp ấn nhấn (Jog-Shuttle) độc quyền, trực quan

Tính năng an toàn

Khóa nắp điện tử tự động (Electronic Lid Lock), cấu trúc nắp bằng nhôm đúc dày dặn chống vỡ; tự động phát hiện lỗi động cơ và mất cân bằng rotor (Imbalance Detection)

Kích thước & Khối lượng

187 x x h155 mm ; Nặng 3.8 kg

Công suất tiêu thụ

90W

Nguồn điện

1 Pha, AC 230V, 50/60Hz