Nitric acid ExcelaR-ACS

Nitric acid ExcelaR-ACS

Mô tả

Nitric Acid (HNO3) dòng ExcelaR-ACS của thương hiệu Qualigens (thuộc Thermo Fisher Scientific) là loại hóa chất tinh khiết cao chuyên dụng trong phòng thí nghiệm.

Mã sản phẩm: Q29758FX

CAS NO: 7697-37-2

Thương hiệu: Qualigens

Xuất xứ: India

Tổng quan và tính năng

Tiêu chuẩn chất lượng (Grade) Nitric acid ExcelaR-ACS
ExcelaR: Đây là dòng hóa chất tinh khiết cao cấp của Qualigens, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe cho phân tích thí nghiệm.
ACS (American Chemical Society): Sản phẩm đạt hoặc vượt các thông số kỹ thuật do Hiệp hội Hóa học Hoa Kỳ thiết lập, đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối cho các phép thử phân tích định lượng và định tính.
Ứng dụng chính
Nhờ độ tinh khiết cao, dòng ExcelaR-ACS được dùng trong:
Phân tích kim loại: Dùng để phá mẫu (digestion) trong phân tích ICP-MS, ICP-OES hoặc AAS.
Chuẩn bị dung dịch chuẩn: Làm dung môi hòa tan các mẫu vô cơ.
Vệ sinh dụng cụ thủy tinh: Loại bỏ các tạp chất kim loại bám trên bề mặt dụng cụ thí nghiệm.
Tổng hợp hữu cơ: Sử dụng trong các phản ứng nit hóa (nitration) quy mô phòng thí nghiệm.
Lưu ý an toàn (Quan trọng)
Nitric Acid là một chất oxy hóa mạnh và có tính ăn mòn cực cao:
GHS Hazard: Gây bỏng da nghiêm trọng và tổn thương mắt. Có thể gây cháy khi tiếp xúc với vật liệu dễ cháy (giấy, gỗ, dung môi hữu cơ).
Bảo quản: Đựng trong chai thủy tinh tối màu (hổ phách) để tránh ánh sáng trực tiếp. Tránh xa các gốc base mạnh, kim loại bột và các hợp chất hữu cơ.
Trang bị: Luôn đeo găng tay chống hóa chất (nitrile/neoprene), kính bảo hộ và làm việc trong tủ hút.
Sản phẩm này hiện đang được phân phối chính hãng bởi VINA MT tại Việt Nam, đảm bảo đầy đủ chứng chỉ COA (Certificate of Analysis) và MSDS cho từng lô hàng.
Ngoài ra chúng tôi còn có Dịch Vụ Hiệu Chuẩn ISO 17025:2017 và VILAS1336 cùng các dòng hóa chất Thermo Fisher khác
Sẵn Kho Kính Hiển Vi NIKON healthcare BIO như Eclipse Ei, Ji, Ni,... xem thêm TẠI ĐÂY

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật cơ bản Nitric acid ExcelaR-ACS
Nồng độ (Assay): Thường đạt khoảng 69% - 71%.
Tỉ trọng (Specific Gravity): Khoảng 1.42 g/cm³.
Đặc điểm vật lý: Chất lỏng không màu (có thể ngả vàng nhẹ theo thời gian do sự phân hủy thành các oxit nitơ), mùi hăng đặc trưng, bốc khói trong không khí ẩm.
Mã sản phẩm (Part Number): Phổ biến là mã Q29758 (chai 2.5 lít hoặc 5 lít).